Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shag-rag
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Những thành viên nhếch nhác và/hoặc rách rưới của cộng đồng
danh từ
The unkempt and/or ragged members of the community.
Ví dụ
She
finds
he
makes
the
shag-rag
hero-race
,
/
The
noble
slaves
,
wise
women
,
move
as
much
/
Pity
and
terror
as
true
tragic
types
:
[…]
AI
1
Những thành viên nhếch nhác và/hoặc rách rưới của cộng đồng
1
Những thành viên nhếch nhác và/hoặc rách rưới của cộng đồng
1
Những thành viên nhếch nhác và/hoặc rách rưới của cộng đồng