Dịch

shad cab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tủ bóng tốidanh từkhông đếm được (uncountable)Shadow Cabinet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shad cabDạng gốc (base form)
  2. shad cabsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , shad-cab ?
  • . . ‘’ . , .., . . , O’Neill

AI