Dịch

sh**

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của shitthán từCensored spelling of shit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sh**Nguyên thể (infinitive)
  2. sh**sNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sh**ted (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sh**ting (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của shit
  1. Censored spelling of shit.

AI