sh**
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cách viết che bớt của shitthán từCensored spelling of shit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sh**Nguyên thể (infinitive)
- sh**sNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sh**ted (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sh**ting (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của shit
- Censored spelling of shit.