Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sh!thole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của shithole
danh từ
Censored spelling of shithole.
AI
1
Cách viết che bớt của shithole
1
Cách viết che bớt của shithole
1
Cách viết che bớt của shithole