Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexual cannibalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ăn thịt bạn tình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of cannibalism in animals, whereby the female devours the male after, or during, copulation.
AI
1
Ăn thịt bạn tình
1
Ăn thịt bạn tình
1
Ăn thịt bạn tình