Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sexisyllabic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có sáu âm tiết; lục âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having six syllables; hexasyllabic.
Nguồn gốc
(etymology)
sexi-
+
syllabic
Ví dụ
If
you
hum
or
whistle
the
rhythm
of
the
common
English
metres
,
—
of
the
decasyllabic
quatrain
,
or
the
octosyllabic
with
alternate
sexisyllabic
,
or
other
rhythms
,
[…]
AI
1
Có sáu âm tiết
1
Có sáu âm tiết
1
Có sáu âm tiết