Dịch

sex-negativity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng tiêu cực về giới tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being sex-negative.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI