sex object
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đối tượng tình dụcdanh từA person seen primarily or solely as sexually attractive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sex objectDạng gốc (base form)
- sex objectsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . & , . , “ — .”
- .