Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sewless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không yêu cầu may vá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not requiring sewing.
Ví dụ
Other
sewless
buttons
are
decorative
pin-on
ones
—
metal
or
jeweled
.
AI
1
Không yêu cầu may vá
1
Không yêu cầu may vá
1
Không yêu cầu may vá