Dịch

seven hells out of

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dùng như một từ tăng cường giữa động từ và tân ngữ của nó: triệt để, mạnh mẽ, đến mức độ mãnh liệttrạng từkhông so sánh (not comparable)Used as an intensifier between a verb and its object: thoroughly, with vigour, to an intense degree.

Ví dụ

  • ‘’ ’ ’ ’ . ’ ’ ’ —’

AI