seven hells out of
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dùng như một từ tăng cường giữa động từ và tân ngữ của nó: triệt để, mạnh mẽ, đến mức độ mãnh liệttrạng từkhông so sánh (not comparable)Used as an intensifier between a verb and its object: thoroughly, with vigour, to an intense degree.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ‘’ ’ ’ ’ . ’ ’ ’ —’