setula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lông tơ; lông mềm; lông mịndanh từA small, short hair or bristle; a small seta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- setulaDạng gốc (base form)
- setulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc setulaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsetula