Dịch

setula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông tơ; lông mềm; lông mịndanh từA small, short hair or bristle; a small seta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. setulaDạng gốc (base form)
  2. setulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsetula

AI