Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setaceo-serrate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có các răng cưa kết thúc bằng một điểm giống như lông cứng hoặc seta
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the serratures ending in a bristle-like point or seta.
AI
1
Có các răng cưa kết thúc bằng một điểm giống như lông cứng hoặc seta
1
Có các răng cưa kết thúc bằng một điểm giống như lông cứng hoặc seta
1
Có các răng cưa kết thúc bằng một điểm giống như lông cứng hoặc seta