set-theoretic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuyết tậptính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to or using set theory.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| set-theoretic differencedanh từ | danh từ | Tập hợp chứa đúng các phần tử thuộc A nhưng không thuộc B; phần bù tương đối của B trong A |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha