Dịch

set-theoretic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuyết tậptính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to or using set theory.

Cụm từ (phrase)

set-theoretic differencedanh từTập hợp chứa đúng các phần tử thuộc A nhưng không thuộc B; phần bù tương đối của B trong A

Ngôn ngữ khác

AI