session hijacking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu khai thác trong đó ID phiên của nạn nhân bị đánh cắp, cho phép kẻ tấn công truy cập vào dịch vụ mà nạn nhân đã đăng nhậpdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of exploit where a victim’s session ID is stolen, allowing the attacker to access a service the victim is logged in to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- session hijackingDạng gốc (base form)
- session hijackingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)