Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sesamoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc xương vừng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
sesamoid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sesamoidal
metatarso
sesamoidal
Chưa có nghĩa
Ví dụ
sesamoidal
fracture
sesamoidal
ligament
AI
1
Thuộc xương vừng
1
Thuộc xương vừng
1
Thuộc xương vừng