servomechanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị cơ khí để điều khiển lượng điện năng lớn bằng lượng điện năng nhỏ hơn và điều chỉnh hiệu suất của thiết bị bằng phản hồidanh từA mechanical device for controlling large amounts of power by means of smaller amounts of power and correcting the performance of the device using feedback.
- Các hệ thống điều khiển chuyển động tự động bằng phản hồidanh từAny system which controls motion automatically using feedback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- servomechanismDạng gốc (base form)
- servomechanismsSố nhiều (plural)
- servoViết tắt (abbreviation)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha