Dịch

servicer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hiện khoản vay hoặc nghĩa vụ khác bằng cách thu các khoản phải thu và thực hiện các hành động liên quan như thực thidanh từOne who services a loan or other obligation, by collecting receivables and carrying out related actions such as enforcement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. servicerDạng gốc (base form)
  2. servicersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI