service lift
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một thang máy được thiết kế để vận chuyển hàng hóa nặng ở nơi kinh doanhdanh từa lift designed to carry heavy goods in a place of business
- Một thang máy được nhân viên sử dụng ở nơi kinh doanhdanh từa lift used by staff in a place of business
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- service liftDạng gốc (base form)
- service liftsSố nhiều (plural)