Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serumuria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với albuminuria
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of albuminuria.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albuminuria
Ví dụ
Now
how
does
this
serumuria
,
physiological
when
it
is
of
slight
amount
,
becoming
greatly
increased
,
irritate
,
poison
the
organism
,
and
cause
eclampsic
attacks
?
AI
1
Đồng nghĩa với albuminuria
1
Đồng nghĩa với albuminuria
1
Đồng nghĩa với albuminuria