Dịch

serumuria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với albuminuriadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of albuminuria.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , ?

AI