Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serrulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có răng cưa nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Minutely serrate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
serrulate
serrulate
d
Có răng cưa nhỏ
tính từ
serrulate
ly
Một cách có răng cưa
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
serrulado
Có răng cưa
AI
1
Có răng cưa nhỏ
1
Có răng cưa nhỏ
1
Có răng cưa nhỏ