Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serrefile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi sau cùng (của hàng quân)
danh từ
The leader of a cavalry troop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serrefile
Dạng gốc
(base form)
serrefile
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đi sau cùng (của hàng quân)
1
Người đi sau cùng (của hàng quân)
1
Người đi sau cùng (của hàng quân)