Dịch

serradura

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng kiểu Bồ Đào Nha với nhiều lớp kem tươi và bánh quy Marie vụndanh từkhông đếm được (uncountable)A Portuguese dessert with layers of whipped cream and crumbled Marie biscuits.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaserradura

AI