serotiny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phát tán hạt giống do tác nhân sinh thái, điển hình là cháydanh từkhông đếm được (uncountable)seed dispersal as a result of an ecological trigger, typically fire
- Tính chất huyết thanh, cần sức nóng của ngọn lửa cháy rừng mới mở ra đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being serotinous, requiring the heat of a wildfire to open.