Dịch

serosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính huyết thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being serous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serosityDạng gốc (base form)
  2. serositiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại dịch lỏng loãng của động vật
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loại dịch lỏng loãng của động vật, giống như huyết thanh, chẳng hạn như dịch khớp hoặc dịch màng ngoài timA thin watery animal fluid, resembling serum, such as synovial fluid or pericardial fluid.

Ngôn ngữ khác

AI