Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seropuriform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seropurulent
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of seropurulent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seropurulent
Nguồn gốc
(etymology)
sero-
+
puriform
AI
1
Đồng nghĩa với seropurulent
1
Đồng nghĩa với seropurulent
1
Đồng nghĩa với seropurulent