Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seromonitoring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giám sát huyết thanh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
serological monitoring
Nguồn gốc
(etymology)
sero-
+
monitoring
AI
1
Giám sát huyết thanh học
1
Giám sát huyết thanh học
1
Giám sát huyết thanh học