Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serofibrinous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm huyết thanh và fibrin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of serum and fibrin
Nguồn gốc
(etymology)
sero-
+
fibrinous
AI
1
Gồm huyết thanh và fibrin
1
Gồm huyết thanh và fibrin
1
Gồm huyết thanh và fibrin