Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seroepizootiologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến huyết thanh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to seroepizootiology
AI
1
Liên quan đến huyết thanh học
1
Liên quan đến huyết thanh học
1
Liên quan đến huyết thanh học