Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serinol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu amin 2-amino-1,3-propanediol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The amino alcohol 2-amino-1,3-propanediol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
serinol
serinol
ysis
Sự thủy phân hoặc sự phân hủy khác của serine
danh từ
AI
1
Rượu amin 2-amino-1
1
Rượu amin 2-amino-1
1
Rượu amin 2-amino-1