Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sericiculturist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nuôi tằm
danh từ
Synonym of sericulturist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sericiculturist
Dạng gốc
(base form)
sericiculturist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sericulturist
AI
1
Người nuôi tằm
1
Người nuôi tằm
1
Người nuôi tằm