seraphically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách tự nhiên; với sự thuần khiết như thiên thầntrạng từin a seraphic manner; with angelic purity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seraphicallyDạng gốc (base form)
- more seraphicallySo sánh hơn (comparative)
- most seraphicallySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- “ , , !” Foker, .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
seraphic-ally