Dịch

serang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đội trưởng (thủy thủ Ân-độ)danh từA native Indian boatswain; a lascar captain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serangDạng gốc (base form)
  2. serangsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .
  • : , , shark's .

AI