Dịch

ser

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết tắt của serialdanh từAbbreviation of serial.
  2. Đơn vị đo khối lượng cũ của Ấn Độdanh từAn old Indian unit of weight, equal to 80 tolas, or one fortieth of a maund.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serDạng gốc (base form)
  2. sersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser.danh từViết tắt của serial

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng khác của sir
  1. Alternative spelling of sir.

Ví dụ

  • .Ông được phong hiệp sĩ và trở thành Hiệp sĩ William.
  • “” “estar”.Hôm nay chúng ta sẽ học các động từ “ser” và “estar”.
  • "" "estar".Tiếng Anh không phân biệt giữa hai động từ "ser" và "estar".

AI