ser
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng viết tắt của serialdanh từAbbreviation of serial.
- Đơn vị đo khối lượng cũ của Ấn Độdanh từAn old Indian unit of weight, equal to 80 tolas, or one fortieth of a maund.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serDạng gốc (base form)
- sersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser.danh từ | danh từ | Viết tắt của serial |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng khác của sir
- Alternative spelling of sir.
Ví dụ
- .Ông được phong hiệp sĩ và trở thành Hiệp sĩ William.
- “” “estar”.Hôm nay chúng ta sẽ học các động từ “ser” và “estar”.
- "" "estar".Tiếng Anh không phân biệt giữa hai động từ "ser" và "estar".