Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sequestrectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ thuật lấy mảnh xương mục
danh từ
The removal of sequestrums (dead portions of bones).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sequestrectomy
Dạng gốc
(base form)
sequestrectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sequestrum
+
-ectomy
AI
1
Thủ thuật lấy mảnh xương mục
1
Thủ thuật lấy mảnh xương mục
1
Thủ thuật lấy mảnh xương mục