Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
septopallidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vách ngăn trong suốt và khối cầu nhạt của não
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the septum pellucidum and the globus pallidus of the brain
Nguồn gốc
(etymology)
septo-
+
pallidal
AI
1
Liên quan đến vách ngăn trong suốt và khối cầu nhạt của não
1
Liên quan đến vách ngăn trong suốt và khối cầu nhạt của não
1
Liên quan đến vách ngăn trong suốt và khối cầu nhạt của não