Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
septennate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ bảy năm
danh từ
A period of seven years.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
septennate
Dạng gốc
(base form)
septennate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
septennat
Ví dụ
the
septennate
during
which
the
President
of
the
French
Republic
held
office
AI
1
Chế độ bảy năm
1
Chế độ bảy năm
1
Chế độ bảy năm