Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sepalous
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có, hoặc liên quan đến, lá đài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having, or relating to, sepals.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sepalous
syn
sepalous
Đồng tính luyến ái
tính từ
poly
sepalous
Nhiều lá đài
tính từ
epi
sepalous
Đính trên lá dài
tính từ
bi
sepalous
Đồng nghĩa với disepalous
tính từ
Xem thêm 11 từ
Nguồn gốc
(etymology)
sepal
+
-ous
AI
1
Có
1
Có
1
Có