Dịch

sepak takraw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầu mâydanh từkhông đếm được (uncountable)A sport of Southeast Asia, in which a small rattan ball is kicked back and forth over a net.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laisepak takraw

AI