Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentry-go
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
active military duty
AI
1
Nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác
1
Nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác
1
Nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác