Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentencing range
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phạm vi hình phạt được phép đối với một tội nhất định (Mục này là trung tâm dịch thuật.)
danh từ
Range of allowed punishments for a given crime (This entry is a translation hub.).
AI
1
Phạm vi hình phạt được phép đối với một tội nhất định (Mục này là trung tâm dịch thuật.)
1
Phạm vi hình phạt được phép đối với một tội nhất định (Mục này là trung tâm dịch thuật.)
1
Phạm vi hình phạt được phép đối với một tội nhất định (Mục này là trung tâm dịch thuật.)