Dịch

sensory play

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hoạt động vui chơi được thiết kế để kích thích năm giác quan chính của người chơi, thường liên quan đến các đồ chơi cụ thể phát ra ánh sáng, phát ra âm thanh, có vị và mùi mạnh, kết cấu riêng biệt hoặc tất cả các đặc điểm trêndanh từkhông đếm được (uncountable)Any playful activity designed to stimulate the player's five main senses, usually involving specific toys that emit bright light, play sounds, have strong tastes and smells, a distinct texture, or all of the above.
  2. Hoạt động trong đó một đối tác cung cấp các kích thích giác quan khác nhau cho người nhận, bao gồm nhưng không giới hạn ở những kích thích gây đaudanh từkhông đếm được (uncountable)Activity in which one partner delivers various sensory stimuli to the receiver, including but not restricted to those that cause pain.

Đồng nghĩa (synonym)

AI