Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sensatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cảm giác hoặc nhận thức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to sensation or perception.
AI
1
Liên quan đến cảm giác hoặc nhận thức
1
Liên quan đến cảm giác hoặc nhận thức
1
Liên quan đến cảm giác hoặc nhận thức