Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sensationalizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể gây giật gân
tính từ
That can be sensationalized.
Nguồn gốc
(etymology)
sensationalize
+
-able
AI
1
Có thể gây giật gân
1
Có thể gây giật gân
1
Có thể gây giật gân