Dịch

senior hurling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem senior, hurlingdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see senior, hurling.
  2. Công việc nghiêm túc, khó khăn, quan trọng; quả bóng cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)serious, difficult, important business; hardball

AI