senex
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông lớn tuổi hoặc già, chủ yếu là một nhân vật chứng khoándanh từAn older or old man, chiefly as a stock character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senexDạng gốc (base form)
- senexesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsenex
Ví dụ
- , . , .