Dịch

senex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông lớn tuổi hoặc già, chủ yếu là một nhân vật chứng khoándanh từAn older or old man, chiefly as a stock character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senexDạng gốc (base form)
  2. senexesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsenex

Ví dụ

  • , . , .

AI