Dịch

senatus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viện nguyên lão (cổ La mã)danh từA governing body in certain universities.

Cụm từ (phrase)

senatus academicusdanh từCơ quan quản lý của một trường đại học Scotland, bao gồm hiệu trưởng và các giáo sư

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsenatus

AI