Dịch

semolina pudding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng mềm được làm bằng cách đun sôi hỗn hợp bột báng, đường và hương liệu trong sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft dessert made by boiling a mixture of semolina, sugar and flavourings in milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semolina puddingDạng gốc (base form)
  2. semolina puddingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI