Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semisheltered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được che chắn một phần hoặc một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partly sheltered.
AI
1
Được che chắn một phần hoặc một phần
1
Được che chắn một phần hoặc một phần
1
Được che chắn một phần hoặc một phần