Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiprofane
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi hoặc một phần tục tĩu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partly profane.
AI
1
Hơi hoặc một phần tục tĩu
1
Hơi hoặc một phần tục tĩu
1
Hơi hoặc một phần tục tĩu