Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seminomadically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách bán du mục
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a seminomadic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
seminomadic
+
-ally
AI
1
Theo cách bán du mục
1
Theo cách bán du mục
1
Theo cách bán du mục